意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cười ré lên
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng voi kêu
2.
La bất chợt: Ré lên cười; Kêu ré lên
Etymology: khẩu dĩ; khẩu lí
Nôm Foundation
âm tiết
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
rền rĩ
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
rỉ tai
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: khẩu dĩ; khẩu lí