喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㕽
U+357D
7 劃
喃
部:
口
ré
rĩ
rỉ
切
意義
ré
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cười ré lên
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng voi kêu
2.
La bất chợt: Ré lên cười; Kêu ré lên
Etymology: khẩu dĩ; khẩu lí
Nôm Foundation
âm tiết
rĩ
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
rền rĩ
rỉ
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
rỉ tai