喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1E73
8 nét
Nôm
thịch
切
Nghĩa
thịch
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thịch thịch: Như __
Etymology: C2 → G2: thạch 石 → thịch
Ví dụ
thịch
(1)
㙮
怛
𦷾
搌
Đắp đất đấy, nện thịch thịch.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, VI, 6b