喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1D00
10 nét
Nôm
máu
切
Nghĩa
máu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
毛
:máu
Etymology: F1: huyết 血⿰毛 mao
Ví dụ
máu
(1)
係
𱺵
吟
𠷕
𠊚
乙
洳
冲
魯
𠲶
Hễ là ngậm máu phun người, ắt nhơ trong lỗ mồm.
Source: tdcndg | Sơn hậu truyện, 10a