喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1CD4
9 nét
Nôm
tự
切
Nghĩa
tự
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
自
:tự
Etymology: E1: tự 自⿰己 kỷ
Ví dụ
tự
(1)
氣
陰
粘
結
吏
𨕭
𩈘
交
争
饒
Khí âm tự niêm kết lại, trên mặt giao tranh nhau.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 7a