喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1C6D
26 nét
Nôm
vạt
切
Nghĩa
vạt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thân áo.
Etymology: F2: y 衤⿰鑊 hoạch
Ví dụ
vạt
(1)
Vạt trước. Vạt sau.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 3b