喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1C27
25 nét
Nôm
cá
切
Nghĩa
cá
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
亇
:cá
Etymology: F1: ngư 魚⿰箇 cá
Ví dụ
cá
(1)
𲈴
城
兵
焒
噋
敲
没
干
𦹵
内
𬇚
群
之
Cửa thành binh lửa xôn xao. Một cơn cỏ nội cá ao còn gì.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc sử diễn ca, 57a