喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1BE8
18 strokes
Nôm
sét
切
Meanings
sét
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
列
:sét
Etymology: F2: vũ 雨⿱殺 sát
Examples
sét
(1)
[?]
𦖑
𠬠
㗂
阴
雷
弩
𪞷
参
打
培
𨑗
屍
[?] nghe một tiếng âm lôi. Nổ ra sấm sét đánh bồi trên thây.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 50