喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1AA7
20 nét
Nôm
chiêng
切
Nghĩa
chiêng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鉦
:chiêng
Etymology: F1: chung 鐘 → 童⿰征 chinh
Ví dụ
chiêng
(1)
𫼳
𠫾
𢶸
渃
𠊛
𫽄
嗃
拱
此
沒
㗂
𨔈
Mang chiêng đi đấm nước người. Chẳng kêu cũng thử một vài tiếng chơi.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 4b