喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1A18
0 nét
Nôm
gấu
切
Nghĩa
gấu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤠰
:gấu
Etymology: F2: khuyển犭⿰構 cấu
Ví dụ
gấu
咹
如
咹
𦝄
Ăn như gấu ăn trăng.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 28a