喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1988
18 nét
Nôm
tía
切
Nghĩa
tía
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
紫
:tía
Etymology: E2: chu 朱⿰紫 tử
Ví dụ
tía
(1)
迎
昂
網
馭
紅
旗
𠖤
𩄓
坦
𤿰
𢫝
𱓲
𡗶
Nghênh ngang võng tía ngựa hồng. Cờ bay rợp đất, trống giong vang trời.
Source: tdcndg | Phương Hoa bị lục, 56b