喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1986
16 nét
Nôm
mắt
切
Nghĩa
mắt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬑉
:mắt
Etymology: F1: mạt 末⿰眼 nhãn
Ví dụ
mắt
(1)
𩛂
䏾
𩛜
𡥵
No bụng đói con mắt.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 28a