喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1902
13 nét
Nôm
ra
切
Nghĩa
ra
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𪞷
:ra
Etymology: F1: la 羅 → 𦉼⿱生 sinh
Ví dụ
ra
(1)
户
羣
於
世
時
傕
𠊚
仍
渃
𣳮
女
𥋳
夷
Họ còn ở thế thì thôi. Người dưng nước lã nữa coi ra gì.
Source: tdcndg | Ngọc lịch diễn ca, tr. 22