喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18C5
14 劃
喃
ngón
切
意義
ngón
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
阮
:ngón
Etymology: F2: thủ 扌⿰𦰟 ngọn
範例
ngón
(1)
𡎥
𢝙
併
茁
𢬣
併
𠫾
併
吏
尼
欣
𤾓
Ngồi vui tính đốt ngón tay. Tính đi tính lại ngón này hơn trăm.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 54b