喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F185A
15 nét
Nôm
bỡ
切
Nghĩa
bỡ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bỡ ngỡ: Như __
Etymology: F2: tâm忄⿰ 備 bị
Ví dụ
bỡ
(1)
准
呢
𢣸
𱜢
埃
主
𠱊
細
源
花
此
𠳨
共
Chốn này bỡ ngỡ nào ai chủ. Sẽ tới nguồn hoa thử hỏi cùng.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 60b