喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F1843
17 traits
Nôm
chóng
切
Significations
chóng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:chóng
Etymology: F1: lộng 弄⿰速 tốc
Exemples
chóng
(1)
租
穷
税
沛
𫥨
朱
Tô cùng thuế phải ra cho chóng.
Source: tdcndg | Nhật tỉnh ngâm, 2a