喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F17E7
16 nét
Nôm
co
切
Nghĩa
co
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨂗
:co
Etymology: F1: cô 孤⿰屈 khuất
Ví dụ
co
(1)
𠸠
朋
蹺
附
𠊛
些
捥
𦝄
𨆝
拱
洳
没
𠁀
Ví bằng theo phụ người ta. Uốn lưng co gối cũng nhơ một đời.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 2a