喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F16AC
17 劃
喃
nằm
切
意義
nằm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
南
:nằm
Etymology: F1: nam 南⿱卧 ngọa
範例
nằm
(1)
欺
嘆
咀
𣅶
𡎥
即
唏
𦓡
吏
𢢇
沒
身
Khi than thở, lúc ngồi nằm. Tức hơi mà lại tủi thầm một thân.
Source: tdcndg | Phù dung tân truyện, 12a