喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1669
11 劃
喃
rạp
切
意義
rạp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hạ thấp, phủ sát xuống.
Etymology: F1: phục 伏⿱甲 giáp
範例
rạp
(1)
𣎃
𨑮
𩆐
𣎃
腊
𩆐
動
Tháng Mười sấm rạp, tháng Chạp sấm động.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 4a