喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1665
8 劃
喃
sải
切
意義
sải
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
仕
:sải
Etymology: F1: sĩ 仕⿱寸 thốn
範例
sải
槌
林
摳
荣
㖂
浽
舂
𧷺
[…]
橅
𱣩
請
銀
𨱽
𨑮
掘
Dùi lim khua vang dậy nỗi thung tròn. […] Vồ bông thỉnh ngân dài mươi sải quắt.
Source: tdcndg | Thiếu Thất phú, 38a