喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1614
17 劃
喃
bò
切
意義
bò
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨁏
:bò
Etymology: F2: túc 𧾷⿰ 庯 phố
範例
bò
(1)
㐱
寔
買
𲄍
𨃰
咍
𫽄
咍
𨅸
Chỉn thực mới lồm cồm, hay bò chẳng hay đứng.
Source: tdcndg | Thi kinh diễn âm, 115a