喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1604
18 nét
Nôm
rìu
切
Nghĩa
rìu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鉊
:rìu
Etymology: F2: rêu 𦼔⿰刂đao
Ví dụ
rìu
(1)
如
𦧜
Như lưỡi rìu.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 2b