喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F1314
12 nét
Nôm
gạch
切
Nghĩa
gạch
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
坧
:gạch
Etymology: F2: thổ 土⿰客 khách
Ví dụ
gạch
(1)
甎
墁
𪣮
“Chuyên”: gạch. “Mạn”: nề.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 15a