喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F10D7
17 劃
喃
giấm
切
意義
giấm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
佔
:giấm
Etymology: F2: dậu 酉⿰浸 tẩm
範例
giấm
(1)
奴
𱺵
精
初
箕
特
唏
㙁
女
奴
時
咮
𥺽
Nó là tinh giấm xưa kia. Được hơi muối nữa nó thì chua lom.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 50a