喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F0B9C
11 nét
Nôm
rùa
切
Nghĩa
rùa
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蚰
:rùa
Etymology: C2: du 蝣 →
Ví dụ
rùa
(1)
突
如
古
Rụt như cổ rùa.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 13b