喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F04B0
13 nét
Nôm
Bộ:
肉
giái
切
Nghĩa
giái
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hòn giái, giái tai
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vật có dạng trái cây tòn ten: Hòn giái (ngoại thận); Giái tai; Giái chuông
Etymology: (Hv nhục giới)(nhục đái)