喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F048D
15 nét
Nôm
Bộ:
老
Loại: D1
lẫu
làu
切
Nghĩa
lẫu
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chín lẫu
làu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠮩
:làu
Etymology: D1: lão 老⿰婁 → 娄 lâu
Ví dụ
làu
(1)
文
章
經
史
通
恪
常
Văn chương kinh sử làu thông khác thường.
Source: tdcndg | Phù dung tân truyện, 1b