喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲌯
U+3232F
20 劃
喃
vía
切
意義
vía
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤽶
:vía
Etymology: F1: phách 魄⿺未 vị
範例
vía
(1)
香
𡗶
月
𢛍
花
西
施
𠅎
𲌯
姮
娥
帙
命
Hương trời chán nguyệt chê hoa. Tây Thi mất vía, Hằng Nga giật mình.
Source: tdcndg | Cung oán ngâm, 1b