喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𱰟
U+31C1F
12 nét
Nôm
rúng
切
Nghĩa
rúng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rẻ rúng: Như __
Etymology: D1: lộng 弄⿰用 dụng
Ví dụ
rúng
(1)
𥪝
欺
𢭸
𦑃
𨕭
梗
麻
𢚸
𥘷
𱰟
㐌
呈
𱥺
畨
Trong khi tựa cánh trên cành. Mà lòng rẻ rúng đã dành một phen.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 11b