喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𱝥
U+31765
14 nét
Nôm
tóc
切
Nghĩa
tóc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬨻
:tóc
Etymology: F2: tốc 速⿺彡 sam
Ví dụ
tóc
(2)
雲
髮
𱝥
𡨧
衝
世
夜
夜
“Vân phát”: tóc tốt xanh thay rà rà.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 12b
鬅
鬙
𱺵
𱝥
対
“Bằng tằng” là tóc rối.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 13b