喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱕏
U+3154F
17 劃
喃
môi
切
意義
môi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱕓
:môi
Etymology: F1: mỗi 每⿰唇 thần
範例
môi
(1)
𩈘
睸
卒
𦘱
𦛲
高
𱕏
崙
𬦃
熶
𬑉
𬁖
𱏮
𤊢
Mặt mày tốt, vóc dạc cao. Môi son đỏ chói mắt sao sáng ngời.
Source: tdcndg | Phú bần truyện diễn ca, 15a