喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𰪾
U+30ABE
14 strokes
Nôm
bỏng
切
Meanings
bỏng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Gạo hoặc ngô rang nở phồng ra.
Etymology: F2: mễ 米⿰俸 → 奉 bổng
Examples
bỏng
(1)
𥸷
吼
𰪾
空
Xôi hỏng bỏng không.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 22b