喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𮍄
U+2E344
18 nét
Nôm
Bộ:
肉
tang
切
Nghĩa
tang
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tang (thái dương)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thái dương: Màng tang
2.
Khung gỗ để căng trống: Cái tang trống
Etymology: Hv tang; tạng
Từ ghép
2
𤿰𫫴𡀳𮍄
trống thủng còn tang
•
𩓜𮍄
màng tang