喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𬡹
U+2C879
13 劃
喃
部:
覀
類: A1
bá
切
意義
bá
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Chiếm lấy.
Etymology: A1: 霸 → 𬡹 bá
範例
bá
陳
歇
拯
群
埃
漢
蒼
𡥙
外
𬡹
𡾵
業
陳
Trần hết chẳng còn ai. Hán Thương cháu ngoại bá ngôi (ngai) nghiệp Trần.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 122a