喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𫵇
U+2BD47
14 nét
Nôm
Bộ:
小
Loại: F1
mày
切
Nghĩa
mày
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đầu mày
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡮠
:mày
Etymology: F1: mi 眉⿰尔 nhĩ
Ví dụ
mày
(1)
爾
𫵇
“Nhĩ”: mày.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 16b