喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𫩖
U+2BA56
6 nét
Nôm
mồm
切
Nghĩa
mồm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫩓
:mồm
Etymology: F2: khẩu 口⿰門 → 门 môn
Ví dụ
mồm
蟬
𫋑
𠶦
𠰘
吱
歷
𫩖
Thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 27a