喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𫨫
U+2BA2B
11 nét
Nôm
Bộ:
厶
riêng
切
Nghĩa
riêng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
riêng rẽ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giữ cho mình: Đồ tế nhuyễn của riêng tây
2.
Con một trong hai vợ chồng: Con riêng
Etymology: (Hv trinh)(tư trinh; tư trinh; dinh)
𫨫 (riêng) | Nôm Na Việt