喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫙛
U+2B65B
17 劃
喃
部:
魚
類: F2
gỏi
切
意義
gỏi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gỏi cá
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
腲
:gỏi
Etymology: F2: ngư 魚⿰耒 lỗi
範例
gỏi
(1)
軒
膾
𫙛
拮
亇
鮮
上
池
“Hiên quái”: gỏi cất cá tươi Thượng Trì.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 17a