喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𫏝
U+2B3DD
18 traits
Nôm
Rad:
足
Cat.: F2
thò
切
Significations
thò
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thập thò
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bỏ thõng chân xuống.
Etymology: F2: túc 𧾷⿰粗 thô
Exemples
thò
𡎢
𱷨
梗
𣘃
𣘃
㹥
𦟑
蹎
𫏝
𫴋
汫
汫
埃
咹
Ngồi tựa cành cây, cây chó ỉa. Chân thò xuống giếng, giếng ai ăn.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 4a