喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𫄕
U+2B115
23 nét
Nôm
Bộ:
糸
Loại: F1
tía
切
Nghĩa
tía
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đỏ tía
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
紫
:tía
Etymology: F1: tế 細⿰紫 tử
Ví dụ
tía
(1)
𧋉
𫄕
Cóc tía.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 50a