喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𪡷 (chờ, chừ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𪡷
U+2A877
12 nét
Nôm
Bộ:
口
Loại: F2
chờ
chừ
切
Nghĩa
chờ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chờ đợi, chờ chực
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
徐
:chờ
Etymology: F2: khẩu 口⿰ 除 trừ
Ví dụ
chờ
(1)
奴
它
外
歇
营
尼
服
蛮
不
意
坤
咍
麻
𪡷
Nó đà ngồi hết doanh này. Phục Man bất ý khôn hay mà chờ.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 39a
Từ ghép
1
㖘𪡷
chần chừ