喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𩩇
U+29A47
15 nét
Nôm
Bộ:
骨
sống
切
Nghĩa
sống
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xương làm khung đỡ: Xương sống; Sống mũi
2.
Bờ dầy của lưỡi dao: Đập cá chết bằng sống dao
Etymology: (Hv cốt lộng)(cốt tích; sung cốt)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xương sống
𩩇 (sống) | Nôm Na Việt