喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𨫵
U+28AF5
19 nét
Nôm
Bộ:
金
Loại: F2
cuốc
切
Nghĩa
cuốc
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱻵
:cuốc
Etymology: F2: kim 釒⿰國 quốc
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
cái cuốc
Ví dụ
cuốc
(1)
丐
𨫵
丐
𨭍
Cái cuốc. Cái bay.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 9b
Từ ghép
1
𨫵剷
cuốc xẻng