喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𨧪
U+289EA
16 nét
Nôm
Bộ:
金
chảo
切
Nghĩa
chảo
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chảo rán; lòng chảo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dụng cụ nấu bếp có đáy khum khum
2.
Có dạng cái chảo: Thung lũng lòng chảo
Etymology: Hv kim xảo; kim chổi