喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𦼨
U+26F28
17 nét
Nôm
Bộ:
艹
Loại: F1
cũ
切
Nghĩa
cũ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Từ ngày xưa để lại.
Etymology: F1: cựu 舊 → 𫇰⿰具 cụ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chuyện cũ
Ví dụ
cũ
(1)
拯
咍
傳
𦼨
流
傳
固
空
Chẳng hay chuyện cũ lưu truyền có không.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc sử diễn ca, 4a