喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𦚸
U+266B8
0 nét
Nôm
cứng
切
Nghĩa
cứng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:cứng
Etymology: F2: nhục ⺼⿰亘 cắng
Ví dụ
cứng
旦
欺
奇
𬲂
別
𣘃
𦚸
𥎁
Đến khi cả gió biết cây cứng mềm.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 15b