喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𥣐
U+258D0
18 nét
Nôm
Bộ:
禾
vừng
切
Nghĩa
vừng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mè; Hv Chi ma: Kẹo vừng; Muối vừng
2.
Cây có hoa tua màu đỏ: Lộc vừng
Etymology: Hv hoà vựng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây vừng
Từ ghép
3
油𥣐
dầu vừng
•
𣘃𥣐
cây vừng
•
揸籺𥣐
tra hạt vừng