喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𥚅
U+25685
11 劃
喃
部:
示
nhễ
切
意義
nhễ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ướt át khó chịu: Mồ hôi nhễ nhãi; Nước mắt nước mũi nhễ nhại
Etymology: (Hv thuỷ nhĩ)(lễ nhĩ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhễ nhại