喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𣌴
U+23334
10 nét
Nôm
Bộ:
曰
ngoặt
切
Nghĩa
ngoặt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngoặt ngoẹo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Quẹo lối khác: Bẻ ngoặt cánh tay; Đường lối ngoặt ngoẹo
2.
Cụm từ: Ngoặt ngoẹo (* cười vẹo đầu vẹo cổ; * yếu mềm quá độ, cần cột chống)
Etymology: khúc nguyệt
Từ ghép
1
𨀈𣌴
bước ngoặt