Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vừa qua xong: Lúc nãy; Từ nãy tới giờ
Etymology: Hv nãi; nhật nãi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lúc nãy, khi nãy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vừa nẫy (vừa nãy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xem Nãy*
Etymology: Hv nhật nãi
Từ ghép3
khi nãy•ban nãy•lúc nãy