喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢢁
U+22881
15 strokes
Nôm
Rad:
心
sờn
切
Meanings
sờn
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mòn sờm nhẹ nhẹ: Cổ áo đã sờn
2.
Nản chí: Chớ sờn lòng
Etymology: sàn; tâm sàn
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sờn lòng, sờn chí, sờn rách